VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chủ nhà" (1)

Vietnamese chủ nhà
English Nhost (country, team, player)
Example
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
My Vocabulary

Related Word Results "chủ nhà" (2)

Vietnamese chủ nhà
button1
English Nlandlord
Example
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
My Vocabulary
Vietnamese chủ nhật
button1
English Nsunday
My Vocabulary

Phrase Results "chủ nhà" (8)

nước chủ nhà
host country
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday
Hôm nay là ngày chủ nhật
Today is Sunday
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
Chúng tôi đi picnic vào chủ nhật.
We went on a picnic on Sunday.
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
I thought today was Sunday.
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y